Thuốc chữa vảy nến đang là chủ đề được rất nhiều người quan tâm hiện nay. Bởi đây là phương pháp giúp khắc phục nhanh các triệu chứng, mang lại hiệu quả cao và dễ dàng áp dụng. Tuy nhiên, khi sử dụng những loại thuốc này cần chú ý những điểm gì? Bài viết sau đây sẽ cung cấp cho bạn những thông tin cụ thể, tham khảo ngay nhé!

Vảy nến là bệnh gì?

Vảy nến là bệnh mạn tính trên da, có thể gặp phải ở bất kỳ ai. Theo thống kê, có khoảng 2-3% dân số mắc phải bệnh lý này và thường tập trung ở độ tuổi từ 10-50.

Biểu hiện đặc trưng của vảy nến là tình trạng bong da, tróc vảy, ngứa ngáy thường xuyên, kèm theo những tổn thương sưng đỏ, da khô nứt, có khi chảy máu.

Cho tới nay, các nhà nghiên cứu vẫn chưa tìm hiểu được nguyên nhân chính xác khiến bệnh bùng phát, tuy nhiên, nhiều tài liệu đã chỉ ra rằng, sự suy giảm chức năng của hệ thống miễn dịch chính là yếu tố hàng đầu. Vì một lý do nào đó, hệ miễn dịch đã nhận diện nhầm và tấn công các tế bào biểu bì khỏe mạnh trên cơ thể, khiến chúng tăng sinh và chết đi nhanh chóng, nhưng chưa kịp bong ra mà xếp chồng lên nhau, tạo thành những mảng tổn thương.

Cách chẩn đoán bệnh vảy nến hiện nay

Trong hầu hết các trường hợp, cách chẩn đoán bệnh vảy nến khá đơn giản. Các chuyên gia sẽ lấy thông tin về tiền sử bệnh của bạn, yếu tố di truyền (trong gia đình bạn có người bị bệnh liên quan đến tự miễn hay không), đồng thời kiểm tra da và móng tay của bạn.

Trong một số trường hợp, sinh thiết da có thể được chỉ định khi thực sự cần thiết. Để thực hiện phương pháp này, bạn cần được gây tê cục bộ, sau đó lấy một mảnh da nhỏ, đem soi mẫu dưới kính hiển vi để xác định thể bệnh vảy nến chính xác và loại trừ các rối loạn khác.

Thuốc chữa vảy nến thường được sử dụng là gì?

Trong điều trị vảy nến hiện nay, chế phẩm bôi ngoài da và thuốc uống được sử dụng đơn lẻ hoặc kết hợp nhằm khắc phục nhanh các biểu hiện, đồng thời ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng hơn có thể xảy ra.

Thuốc bôi tại chỗ

Dưới đây là một số thành phần thường có trong các chế phẩm sử dụng ngoài da cho người bị vảy nến:

- Dẫn chất của vitamin D: Các hoạt chất được tổng hợp từ vitamin D có khả năng làm chậm sự phát triển tế bào da, chẳng hạn như: Calcipotriene có khả năng hỗ trợ điều trị bệnh vảy nến nhẹ đến trung bình, tuy nhiên chúng có thể gây kích ứng da của bạn. Calcitriol cũng là một dẫn chất của vitamin D, cho hiệu quả tương đương và ít gây kích ứng hơn calcipotriene.

- Retinoids tại chỗ: Đây là những dẫn xuất vitamin A có thể làm giảm viêm hữu hiệu nhưng dễ gây kích ứng, đặc biệt là làn da nhạy cảm. Bên cạnh đó, hoạt chất này làm tăng độ nhạy cảm của da với ánh sáng mặt trời, vì vậy trong khi sử dụng, bạn hãy chú ý thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài.
- Thuốc ức chế calcineurin: Như tacrolimus và pimecrolimus, giúp giảm viêm và tích tụ vảy da. Hoạt chất này không được khuyến cáo sử dụng lâu dài hoặc liên tục vì tiềm ẩn nguy cơ ung thư da và ung thư hạch. Nhưng chúng khá hữu ích ở những vùng da mỏng, chẳng hạn như quanh mắt, nơi một số loại kem khác dễ gây hại.

- Axit salicylic: Có khả năng làm sạch, tăng cường bong vảy, do đó thường được kết hợp với các loại thuốc khác, chẳng hạn như corticosteroid hoặc nhựa than để tăng hiệu quả của nó. Axit salicylic khá phổ biến trong các loại dầu gội và dung dịch khác để điều trị bệnh vảy nến da đầu.

- Anthralin: Giúp làm chậm sự phát triển của tế bào da, đồng thời loại bỏ vảy và làm cho làn da mịn màng hơn. Tuy nhiên, anthralin có thể gây kích ứng da, và nó làm ố vàng các bề mặt mà chúng tác động. Nó thường được áp dụng trong một thời gian ngắn và sau đó rửa sạch.

- Nhựa than: Có khả năng hạn chế ngứa ngáy, giảm viêm nhiễm trên da. Tuy nhiên, thành phần này cũng có thể gây kích ứng da, mùi khó chịu và dễ làm bẩn quần áo. Ngoài ra, nhựa than không được khuyến nghị cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú.

Thuốc điều trị toàn thân

Trong trường hợp các triệu chứng rất nặng hoặc không đáp ứng với các loại điều trị khác, bạn sẽ được chỉ định sử dụng thuốc uống hoặc thuốc tiêm. Do có nhiều tác dụng phụ nghiêm trọng nên một số loại thuốc này chỉ được sử dụng trong thời gian ngắn và dùng xen kẽ với các hình thức điều trị khác.

- Retinoids đường uống: Nhóm thuốc này có thể giúp ích nếu bạn bị bệnh vảy nến nặng mà không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác. Nhưng trên thực tế, bạn sẽ bị rụng tóc khi dùng lâu dài hoạt chất này, đồng thời chúng có thể gây dị tật bẩm sinh nghiêm trọng nên phụ nữ mong muốn mang thai phải ngưng sử dụng thuốc ít nhất 3 năm.

- Methotrexate: Là hoạt chất giúp giảm sản xuất tế bào da và ức chế phản ứng viêm trong cơ thể. Nó cũng có thể làm chậm sự tiến triển của viêm khớp vảy nến ở một số người. Tuy nhiên, methotrexate có thể gây kích ứng dạ dày, cơ thể mệt mỏi, nếu dùng lâu dài còn gây tổn thương gan nghiêm trọng và giảm sản xuất tế bào máu.

- Cyclosporine: Đây là một trong những thành phần có tác dụng ức chế miễn dịch khá tốt, nhưng cũng chỉ nên sử dụng trong thời gian ngắn, bởi chúng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và các vấn đề về thận, huyết áp và cả u bướu.

- Liệu pháp sinh học: Đây là phương pháp ra đời sau cùng nhưng được đánh giá là có hiệu quả cao đối với bệnh vảy nến từ trung bình đến nặng. Các hoạt chất thường được sử dụng bao gồm: Etanercept, infliximab, adalimumab,... Nhóm thuốc này cần sử dụng một cách thận trọng vì chúng có tác động mạnh đến hệ thống miễn dịch và làm tăng nguy cơ bội nhiễm.